menu_book
見出し語検索結果 "dọn vệ sinh" (1件)
日本語
動清掃する
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
職員が廊下を清掃する。
swap_horiz
類語検索結果 "dọn vệ sinh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dọn vệ sinh" (1件)
Nhân viên dọn vệ sinh hành lang.
職員が廊下を清掃する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)